Thêm bài hát từ BE:FIRST
Mô tả
GRIT · LÀ: ĐẦU TIÊN
Sáng tác: SKY-HI/Kavi/Colby O'Donis
Viết lời: SKY-HI/Kavi/Colby O'Donis
Lời bài hát và bản dịch
Bản gốc
Got the, got the GRIT
Got the, got the GRIT
Throwing back to the days
未だ通過点
Money and fame
I got だが 価値などねえ
Underrated 大歓迎 腹なら決まってる
こちら芸能でも 現場叩き上げ
下の下の下の有様の 下馬評
Covid も届かない 山の宿
富士山から眺めた 海の向こう
今 Dome超え 周ってる世界の首都
何度もピンチは潜り抜けた (hey)
何度もチャンスは手をすり抜けた
今掴むべきものはなんだ?
I want that, I want that, I want
Everything you see
前人未到を手中に
But I don't know if it's (oh!)
I don't know if it's (oh!)
I don't know if it's (oh!)
紅く血で染まったグローリー
But I don't know if it's (oh!)
I don't know but I (oh!)
I got the GRIT
Got the GRIT
Got the, got the GRIT
I got the GRIT
Got the GRIT
Got the, got the GRIT
GRIT
I got the GRIT
Amazing わかった風の評論家気取りに 溜め息
地に足はつけない とっくに乗り込んだ spaceship
Black hole も逆に飲み込む様なイメージ
We're not gonna stop, ain't nobody touch us now
正統派、メジャー、多数派
成功者 わからすんだ
流派BのBoysがまたヒット
俺等ティンバー履いたヒーロー you know?
何度もピンチは潜り抜けた (Eh)
何度もチャンスは手をすり抜けた
今掴むべきものはなんだ?
I want that, I want that, I want
Everything you see
前人未到を手中に
But I don't know if it's (oh!)
I don't know if it's (oh!)
I don't know if it's (oh!)
紅く血で染まったグローリー
But I don't know if it's (oh!)
I don't know but I (oh!)
I got the GRIT
Got the GRIT
Got the, got the GRIT
GRIT
I got the GRIT
Got the GRIT
Got the, got the GRIT
GRIT
I got the GRIT
GRIT
Got the, got the GRIT
GRIT
I got the GRIT
Got the GRIT
Got the, got the GRIT
GRIT
I got the GRIT
I got the GRIT
I got the GRIT
Bản dịch tiếng Việt
Có, có GRIT
Có, có GRIT
Quay lại những ngày tháng
未だ通過点
Tiền bạc và danh vọng
Tôi đã hiểu rồi
Bị đánh giá thấp
こちら芸能でも 現場叩き上げ
下の下の下の有様の下馬評
Covid も届かない 山の宿
富士山から眺めた 海の向こう
今 Dome超え 周ってる世界の首都
何度もピンチは潜り抜けた (hey)
何度もチャンスは手をすり抜けた
今掴むべきものはなんだ?
Tôi muốn cái đó, tôi muốn cái đó, tôi muốn
Mọi thứ bạn nhìn thấy
前人未到を手中に
Nhưng tôi không biết liệu đó có phải là (ồ!)
Tôi không biết liệu đó có phải là (ồ!)
Tôi không biết liệu đó có phải là (ồ!)
紅く血で染まったグローリー
Nhưng tôi không biết liệu đó có phải là (ồ!)
Tôi không biết nhưng tôi (ồ!)
Tôi đã nhận được GRIT
Có GRIT
Có, có GRIT
Tôi đã nhận được GRIT
Có GRIT
Có, có GRIT
GRIT
Tôi đã nhận được GRIT
Tuyệt vời わかった風の評論家気取りに 溜め息
tàu vũ trụ
Lỗ đen
Chúng ta sẽ không dừng lại, không ai có thể chạm vào chúng ta nữa
正統派、メジャー、多数派
成功者 わからすんだ
流派BのBoysがまたヒット
Bạn biết không?
何度もピンチは潜り抜けた (Eh)
何度もチャンスは手をすり抜けた
今掴むべきものはなんだ?
Tôi muốn cái đó, tôi muốn cái đó, tôi muốn
Mọi thứ bạn nhìn thấy
前人未到を手中に
Nhưng tôi không biết liệu đó có phải là (ồ!)
Tôi không biết liệu đó có phải là (ồ!)
Tôi không biết liệu đó có phải là (ồ!)
紅く血で染まったグローリー
Nhưng tôi không biết liệu đó có phải là (ồ!)
Tôi không biết nhưng tôi (ồ!)
Tôi đã nhận được GRIT
Có GRIT
Có, có GRIT
GRIT
Tôi đã nhận được GRIT
Có GRIT
Có, có GRIT
GRIT
Tôi đã nhận được GRIT
GRIT
Có, có GRIT
GRIT
Tôi đã nhận được GRIT
Có GRIT
Có, có GRIT
GRIT
Tôi đã nhận được GRIT
Tôi đã nhận được GRIT
Tôi đã nhận được GRIT