Thêm bài hát từ SUKISHA
Mô tả
Người viết lời: SUKISHA
Sáng tác: SUKISHA
Nhà sản xuất: SUKISHA
Lời bài hát và bản dịch
Bản gốc
Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music. Don't stop, don't stop, don't stop the music.
明日が来るま で踊り明かそうぜ。 우우우우우우우우우!
우우우우우우 yeah yeah yeah. 우우우우우우우우우.
우우우우우우 yeah yeah yeah yeah! 疲れた今夜の遊び場。
探していたどこかは 今ここにあるよ。 退屈紛れのマシンガン。
わびさび の結末が踊り出す。 恥じらいを捨て去った大人の遊ぶ場所。
Step, step, step on the dance floor. Clap, clap, clap on the disco music.
退屈な夜 は朝まで踊ろうぜ。
合言葉は. . . Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music. Don't stop, don't stop, don't stop the music.
明日が 来るまで踊り明かそうぜ。
우우우우우우우우우! 우우우우우우 yeah yeah yeah.
우우우우우우우우우. 우우우우우우 yeah yeah yeah yeah!
疲 れた奴らの溜まり場。
寂しさってやつをこじらせた 奴らにゃもう dance floor ってのはどこか救われてる目で 、あるいはもっと自分を解放するべき場所。
Step, step, step on the dance floor. Clap, clap, clap on the disco music.
最高の夜 は朝まで踊ろうぜ。 合言葉は. . .
Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music. Don't stop, don't stop, don't stop the music.
明日が来るまで 踊り明かそうぜ。 Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music. Don't stop, don't stop, don't stop the music.
明日が来るまで踊り明かそうぜ。
身だしなみがどうとかさ、ごたく並べ る前にさ、見せてくれよ君の魂を。
そんなここは現場で君の前では 踊れるよ。 さあ始めよう魂の disco!
Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music. 明日が来るまで踊り明かそうぜ。 Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music. Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music.
Don't stop, don't stop, don't stop the music.
우우우우우우우우우!
우우우우우우 yeah yeah yeah yeah!
Bản dịch tiếng Việt
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc. Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
明日が来るま で踊り明かそうぜ。 우우우우우우우우우!
우우우우우우 vâng vâng vâng. 우우우우우우우우우.
우우우우우우 vâng vâng vâng vâng! 疲れた今夜の遊び場。
退屈紛れのマシンガン。
わびさび の結末が踊り出す。 恥じらいを捨て去った大人の遊ぶ場所。
Bước, bước, bước trên sàn nhảy. Vỗ tay, vỗ tay, vỗ tay trên nền nhạc disco.
退屈な夜 は朝まで踊ろうぜ。
合言葉は. . . Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc. Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
明日が 来るまで踊り明かそうぜ。
우우우우우우우우우! 우우우우우우 vâng vâng vâng.
우우우우우우우우우. 우우우우우우 vâng vâng vâng vâng!
疲 れた奴らの溜まり場。
寂しさってやつをこじらせた 奴らにゃもう sàn nhảy ってのはどこか救われてる目で、 あるいはもっと自分を解放するべき場所。
Bước, bước, bước trên sàn nhảy. Vỗ tay, vỗ tay, vỗ tay trên nền nhạc disco.
最高の夜 は朝まで踊ろうぜ。 合言葉は. . .
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc. Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
明日が来るまで 踊り明かそうぜ。 Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc. Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
明日が来るまで踊り明かそうぜ。
身だしなみがどうとかさ、ごたく並べ る前にさ、見せてくれよ君の魂を。
sàn nhảy!
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc. 明日が来るまで踊り明かそうぜ。 Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc. Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
Đừng dừng lại, đừng dừng lại, đừng dừng âm nhạc.
우우우우우우우우우!
우우우우우우 vâng vâng vâng vâng!