Thêm bài hát từ キャンディーズ
Mô tả
Ngày phát hành: 28-08-2022
Lời bài hát và bản dịch
Bản gốc
な ぜか体が震えるの。 どうにもならない。
止まら ない。
愛のジャングルに迷い込んで、 あなたの姿探すけれど、 もういないの。 フィーバー。
感じ てフィーバー。
私のフィーバ ー。
恋なのフィーバー。 もうこれ以上歩けない。
暗闇の中で動けな い。
愛 とい う 名の罠に落ち て、あなたの名 前叫ぶけれど。
もういない の。 フィーバー。
感じてフィーバー。
炎のフィーバー。
恋なのフィーバー。
一度でもいい、抱きしめ て。
もうつきそう なこの私を。
灼熱の夜、狂う思い。
獣のよう に 追いかけても。 もういないの。 フィーバー。
感じてフィーバー。
炎のフィー バー。
恋なのフィーバー。 フィーバー。
感じ てフィーバー。
私のフィーバ ー。 恋なのフィーバー。
も ういないの。 フィーバー。
感じてフィーバ ー。
炎のフィ ーバー。 恋なのフィーバー。
もう いないの。
フ ィーバー。 感じてフィーバー。
Bản dịch tiếng Việt
Vì lý do nào đó, cơ thể tôi đang run rẩy. Tôi không thể làm gì được.
Nó không dừng lại.
Anh lạc vào rừng tình yêu, tìm em nhưng em không còn ở đó nữa. Sốt.
Tôi cảm thấy sốt.
cơn sốt của tôi.
Cơn sốt tình yêu. Tôi không thể đi bộ được nữa.
Tôi không thể di chuyển trong bóng tối.
Anh rơi vào cái bẫy mang tên tình yêu và hét tên em.
Anh ấy đã đi rồi. Sốt.
Cảm thấy sốt.
cơn sốt lửa.
Cơn sốt tình yêu.
Hãy ôm em dù chỉ một lần thôi.
Tôi sắp chết rồi.
Một đêm thiêu đốt, suy nghĩ của tôi trở nên điên cuồng.
Kể cả khi anh đuổi theo em như một con thú. Anh ấy không còn ở đó nữa. Sốt.
Cảm thấy sốt.
Ngọn lửa sốt.
Cơn sốt tình yêu. Sốt.
Tôi cảm thấy sốt.
cơn sốt của tôi. Cơn sốt tình yêu.
Không có cái nào cả. Sốt.
Cảm thấy sốt.
Ngọn lửa sốt. Cơn sốt tình yêu.
Anh ấy không còn ở đó nữa.
Sốt. Cảm thấy sốt.