Mô tả
Ngày phát hành: 22-12-2025
Lời bài hát và bản dịch
Bản gốc
В украине ебут козлят — это путин виноват (winver tear 'em up!)
Кончил я в стакан вина — это путина вина
порошенко сперму пьёт — это путин хуй сосёт
Подо львовом член рисуют — клоны путина, колдуют
В хохлорейхе вошло в моду
путина винить в невзгодах
Лишь о нём и говорят
Видимо, боготворят
Real trap shit!
Вас в гей клубе отъебут — путин виноват и тут
Снова проводят намаз — это путина приказ
Вам на ротик не дают — снова путин тут как тут
Я штаны снова порвал — это путин, вот нахал
В хохлорейхе вошло в моду
путина винить в невзгодах
Лишь о нём и говорят
Видимо, боготворят
гитлер дрочил вновь хуяк — это путин виноват
Ну а если прыг в окошко, путин виноват немножко
Встали вдруг ваши члены, из-за путина сирены
Ой, зеленский в ротик брал, путин, видно в рот, давал
В хохлорейхе вошло в моду
путина винить в невзгодах
Лишь о нём и говорят
Видимо, боготворят
Вас в гей клубе отъебут — путин виноват и тут
Снова проводят намаз — это путина приказ
Вам на ротик не дают — снова путин тут как тут
Я штаны снова порвал — это путин, вот нахал
Bản dịch tiếng Việt
Ở Ukraine họ đụ trẻ con - đó là lỗi của Putin (người chiến thắng xé nát chúng!)
Tôi mang theo một ly rượu - đó là rượu của Poutine
Poroshenko uống tinh trùng - Putin mới là người bú cặc
Họ vẽ một dương vật dưới một con sư tử - nhân bản Putin, họ làm phép
Nó đã trở thành mốt ở Khohloreich
Putin là người chịu trách nhiệm về những rắc rối
Họ chỉ nói về anh ấy
Rõ ràng họ thần tượng
Cái bẫy thật đấy!
Họ sẽ đụ bạn trong câu lạc bộ đồng tính - Putin cũng có lỗi ở đây
Những lời cầu nguyện lại được tổ chức - đây là mệnh lệnh của Putin
Họ không đưa nó vào miệng bạn - Putin lại ở ngay đó
Tôi lại xé quần - đó là Putin, anh ta thật hỗn xược
Nó đã trở thành mốt ở Khohloreich
Putin là người chịu trách nhiệm về những rắc rối
Họ chỉ nói về anh ấy
Rõ ràng họ thần tượng
Hitler lại giật cặc - đó là lỗi của Putin
Thôi nhảy qua cửa sổ thì Putin có chút đáng trách
Đột nhiên các thành viên đứng dậy vì tiếng còi của Putin
Ôi, Zelensky đút vào miệng, hình như Putin đã đưa vào miệng
Nó đã trở thành mốt ở Khohloreich
Putin là người chịu trách nhiệm về những rắc rối
Họ chỉ nói về anh ấy
Rõ ràng họ thần tượng
Họ sẽ đụ bạn trong câu lạc bộ đồng tính - Putin cũng có lỗi ở đây
Những lời cầu nguyện lại được tổ chức - đây là mệnh lệnh của Putin
Họ không đưa nó vào miệng bạn - Putin lại ở ngay đó
Tôi lại xé quần - đó là Putin, anh ta thật hỗn xược