Bài hát
Nghệ sĩ
Thể loại
Ảnh bìa bài hát Back 2 Front

Back 2 Front

3:30nhà tập hợp, anh nhà để xe, căn nhà Album ATW024 2025-09-19

Lời bài hát và bản dịch

Bản gốc

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the brack—in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the brack—in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the brack—in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the brack—in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the brack—in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the brack—In the brack—In the brack—In the brack—In the fuck!

In the fuck!

In the fuck! In the fuck! In the fuck!

In the brack—In the brack—In the brack—In the brack—In the fuck! In the fuck! In the fuck!

In the fuck!

In the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the brack—in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the brack—in the fuck!

In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck!

In the brack—in the fuck! In the bracket, in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the bracket, in the fuck!

In the brack—in the fuck! In the bracket, in the fuck!

In the brack—In the brack—In the brack—In the brack—In the fuck!

In the brack—In the brack—In the brack—In the brack—In the fuck!

In the brack—In the brack—In the brack—In the brack—In the fuck!

In the brack—In the brack—In the brack—In the brack—In the f. . .

Bản dịch tiếng Việt

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong lợ—chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong lợ—chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong lợ—chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong lợ—chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong lợ—chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Chết tiệt!

Chết tiệt!

Chết tiệt! Chết tiệt! Chết tiệt!

Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Chết tiệt! Chết tiệt! Chết tiệt!

Chết tiệt!

Chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong lợ—chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong lợ—chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong lợ—chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong lợ—chết tiệt! Trong ngoặc, chết tiệt!

Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Chết tiệt!

Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Chết tiệt!

Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Chết tiệt!

Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong nước lợ—Trong f. . .

Xem video Lemtom - Back 2 Front

Số liệu bài hát:

Lượt phát Spotify

Thứ hạng trên BXH Spotify

Thứ hạng cao nhất

Lượt xem YouTube

Thứ hạng trên BXH Apple Music

Shazams Shazam

Thứ hạng trên BXH Shazam