Thêm bài hát từ RIVER SIDE HOLLYWOOD
Thêm bài hát từ M.O.C
Thêm bài hát từ RH JayDee
Mô tả
Sáng tác: M.O.C
Viết lời: RH JayDee
Sáng tác: Ruke Seee Speed
Nhà sản xuất: Ruke Seee Speed
Lời bài hát và bản dịch
Bản gốc
Riverside Hollywood
Southsideから来た 港町。 上手絵は描けないがイメージを膨らませ、筆を滑らせる。
西 南から一応繋げ、何を言えるか。 馬鹿が天才を勝ることもある。
踏まえた 上でお前には何ができる? 己に問う。 Slow motorway。
I know 常に動く。 Talk talk talk. . . Talk talk talk. . .
Talk talk talk. . .
Talk talk talk。
本当に大事なものってのん中あるからもう言わないわがまま。
あれもこれ もって忙しかった昔のダチが言う「お前変わった」。
いや、ずっとそ ばにいて辛抱させない金。
アイスがなくても俺 らは光る。 消えない星たち眺めて祈り。
食らったよ、あいつのプロとかガ シ。 でも食らわないお前の安いプジー。 飛びたい空に仲間が向かった。
地元の空にでけえ雪舞っちゃう。
俺らがルウィングよ りも羽を広げて飛びまくったら常に空の上にいる。 Talk talk talk. . . Talk talk talk. . .
Talk talk talk. . .
Talk talk talk。
Slow motorway, Slow motorway。 Talk talk talk. . .
Talk talk talk. . .
Talk talk talk。
Bản dịch tiếng Việt
ven sông Hollywood
Một thị trấn cảng từ Southside. Tôi không thể vẽ giỏi, nhưng tôi có thể mở rộng trí tưởng tượng của mình và để cọ vẽ trượt.
Tây: Tôi sẽ thử kết nối từ phía nam và xem tôi có thể nói gì. Đôi khi một kẻ ngốc lại đánh bại một thiên tài.
Với ý nghĩ đó, bạn có thể làm gì? Hãy tự hỏi mình. Đường cao tốc chậm.
Tôi biết nó luôn chuyển động. Nói chuyện nói chuyện. . . Nói chuyện nói chuyện. . .
nói chuyện nói chuyện. . .
Nói chuyện nói chuyện.
Có những điều thực sự quan trọng nên tôi ích kỷ không nói gì nữa.
“Bạn đã thay đổi,” một anh chàng từng bận rộn với mọi việc nói.
Không, tiền luôn ở bên bạn và không làm bạn đau khổ.
Ngay cả khi không có kem, chúng ta vẫn sẽ tỏa sáng. Hãy nhìn những ngôi sao sẽ không bao giờ biến mất và cầu nguyện.
Tôi đã ăn rồi, anh chàng đó là một chàng trai chuyên nghiệp. Nhưng tôi sẽ không ăn mấy cái thứ rẻ tiền của anh đâu. Những người bạn của tôi hướng tới bầu trời nơi họ muốn bay.
Tuyết xuất hiện trên bầu trời địa phương.
Nếu chúng ta dang rộng đôi cánh hơn Lewing và bay vòng quanh, chúng ta sẽ luôn ở trên bầu trời. Nói chuyện nói chuyện. . . Nói chuyện nói chuyện. . .
nói chuyện nói chuyện. . .
Nói chuyện nói chuyện.
Đường cao tốc chậm, đường cao tốc chậm. nói chuyện nói chuyện. . .
nói chuyện nói chuyện. . .
Nói chuyện nói chuyện.